Mua sắm là một trong những tình huống giao tiếp tiếng Anh quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Từ việc hỏi giá, lựa chọn kích thước, màu sắc đến thanh toán hay đổi trả sản phẩm, bạn đều cần sử dụng những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh phù hợp.
Nếu bạn đang học tiếng Anh giao tiếp, việc nắm chắc từ vựng tiếng Anh về mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi siêu thị, cửa hàng quần áo, trung tâm thương mại hoặc mua hàng khi đi du lịch nước ngoài.
1. Từ vựng tiếng Anh về mua sắm thông dụng
Dưới đây là những từ vựng thường gặp khi giao tiếp trong các tình huống mua sắm.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Shopping | Mua sắm | I enjoy shopping at weekends. |
| Shop / Store | Cửa hàng | This store sells clothes. |
| Shopping mall | Trung tâm thương mại | The shopping mall is very crowded. |
| Supermarket | Siêu thị | I need to go to the supermarket. |
| Customer | Khách hàng | The customer is looking for a dress. |
| Sales assistant | Nhân viên bán hàng | Ask the sales assistant for help. |
| Product | Sản phẩm | This is a popular product. |
| Item | Món hàng / sản phẩm | How much is this item? |
| Price | Giá | What is the price of this shirt? |
| Discount | Giảm giá | Is there any discount? |
| Sale | Đợt giảm giá | These shoes are on sale. |
| Receipt | Hóa đơn | Can I have the receipt, please? |
| Cash | Tiền mặt | Can I pay in cash? |
| Credit card | Thẻ tín dụng | Can I pay by credit card? |
| Size | Kích cỡ | Do you have this in a larger size? |
| Color | Màu sắc | Do you have it in another color? |
| Brand | Thương hiệu | What brand is this? |
| Try on | Thử đồ | Can I try this on? |
| Fitting room | Phòng thử đồ | Where is the fitting room? |
| Refund | Hoàn tiền | Can I get a refund? |
| Exchange | Đổi hàng | Can I exchange this item? |

2. Từ vựng tiếng Anh về quần áo
Khi mua sắm quần áo, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ vựng liên quan đến kiểu dáng, chất liệu, kích thước và màu sắc.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Shirt | Áo sơ mi |
| T-shirt | Áo phông |
| Blouse | Áo kiểu |
| Jacket | Áo khoác |
| Coat | Áo khoác dài |
| Dress | Váy liền |
| Skirt | Chân váy |
| Jeans | Quần bò |
| Trousers / Pants | Quần dài |
| Shorts | Quần short |
| Shoes | Giày |
| Sneakers | Giày thể thao |
| Sandals | Dép / xăng-đan |
| Hat | Mũ |
| Bag | Túi |
| Belt | Thắt lưng |
Một số từ mô tả sản phẩm cũng rất hữu ích như cheap (rẻ), expensive (đắt), comfortable (thoải mái), fashionable (thời trang), beautiful (đẹp), casual (thường ngày), formal (trang trọng) và high-quality (chất lượng cao).

3. Mẫu câu tiếng Anh khi mua sắm
Hỏi giá sản phẩm
Một trong những mẫu câu cơ bản nhất khi mua sắm là hỏi giá.
- How much is this? – Cái này bao nhiêu tiền?
- How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu?
- How much are these shoes? – Đôi giày này bao nhiêu tiền?
- What is the price of this item? – Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?
Hỏi về kích thước và màu sắc
Nếu sản phẩm không vừa hoặc bạn muốn lựa chọn màu khác, có thể sử dụng:
- Do you have this in a larger size? – Bạn có size lớn hơn không?
- Do you have this in a smaller size? – Bạn có size nhỏ hơn không?
- Do you have this in black? – Bạn có sản phẩm này màu đen không?
- Do you have any other colors? – Bạn còn màu nào khác không?
- Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?
Hỏi về giảm giá
Khi mua hàng, bạn có thể hỏi về chương trình khuyến mãi hoặc mức giá ưu đãi:
- Is this on sale? – Sản phẩm này có đang giảm giá không?
- Is there any discount? – Có được giảm giá không?
- Do you have any special offers? – Cửa hàng có ưu đãi đặc biệt nào không?
- Can you give me a discount? – Bạn có thể giảm giá cho tôi không?
Thanh toán
Khi thanh toán, một số mẫu câu thường gặp gồm:
- Can I pay by credit card? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- Can I pay in cash? – Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
- Do you accept credit cards? – Cửa hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- Can I have the receipt, please? – Cho tôi xin hóa đơn được không?

4. Đoạn hội thoại tiếng Anh khi mua sắm
Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn, người học nên đặt từ mới vào những tình huống giao tiếp thực tế.
Customer: Excuse me. How much is this jacket?
Sales assistant: It’s $50.
Customer: Do you have it in a larger size?
Sales assistant: Yes. What size are you looking for?
Customer: I’m looking for a large.
Sales assistant: Here you are. Would you like to try it on?
Customer: Yes, please. Where is the fitting room?
Sales assistant: It’s over there.
Customer: Thank you. It fits perfectly. I’ll take it.
Sales assistant: Great. How would you like to pay?
Customer: By credit card, please.
Qua đoạn hội thoại trên, người học có thể ghi nhớ nhiều cụm từ quan trọng như How much is this?, a larger size, try it on, fitting room, It fits perfectly và How would you like to pay?

5. Một số cụm từ tiếng Anh về mua sắm cần ghi nhớ
Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, bạn nên học theo cụm từ để có thể sử dụng nhanh hơn khi giao tiếp.
- go shopping – đi mua sắm
- go on sale – được giảm giá
- try something on – thử một món đồ
- look for something – tìm kiếm thứ gì đó
- pay in cash – thanh toán bằng tiền mặt
- pay by card – thanh toán bằng thẻ
- get a discount – được giảm giá
- get a refund – được hoàn tiền
- exchange an item – đổi một món hàng
- out of stock – hết hàng
- in stock – còn hàng
- good value for money – đáng tiền
- too expensive – quá đắt
- a reasonable price – mức giá hợp lý

6. Cách học từ vựng tiếng Anh về mua sắm hiệu quả
Để sử dụng tốt từ vựng tiếng Anh về mua sắm, người học không nên chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từng từ. Hãy kết hợp từ vựng với mẫu câu và tình huống thực tế.
Bạn có thể bắt đầu bằng việc chia từ vựng thành các nhóm như cửa hàng, quần áo, giá cả, thanh toán và đổi trả. Sau đó, tự đặt câu với những từ mới học.
Ví dụ, thay vì chỉ học từ discount, hãy học cả cụm:
Is there any discount? – Có được giảm giá không?
Hoặc với từ receipt, hãy ghi nhớ:
Can I have the receipt, please? – Cho tôi xin hóa đơn được không?
Cách học theo cụm và tình huống giúp bạn dễ nhớ cách sử dụng từ, đồng thời phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp thực tế.
XEM THÊM: TIẾNG ANH KHI THAM GIA CUỘC HỌP VỚI TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU
7. Kết luận
Nắm được từ vựng tiếng Anh về mua sắm sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý nhiều tình huống giao tiếp quen thuộc như hỏi giá, chọn sản phẩm, thử quần áo, hỏi khuyến mãi và thanh toán.
Bên cạnh việc học từ vựng, hãy thường xuyên luyện các mẫu câu và hội thoại thực tế để biến kiến thức thành phản xạ giao tiếp. Khi đã quen với những tình huống cơ bản, bạn sẽ tự tin hơn khi mua sắm tại cửa hàng, trung tâm thương mại hoặc sử dụng tiếng Anh trong các chuyến du lịch nước ngoài.
XEM THÊM: TIẾNG ANH GIAO TIẾP, LỘ TRÌNH TỪ A ĐẾN Z CHO NGƯỜI MẤT GỐC
