Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt tại các doanh nghiệp có đối tác hoặc đồng nghiệp nước ngoài, việc sử dụng tiếng Anh khi tham gia cuộc họp là kỹ năng quan trọng đối với người đi làm. Không chỉ cần hiểu nội dung trao đổi, người tham gia còn phải biết cách trình bày ý kiến, đặt câu hỏi, đồng tình, phản biện và đưa ra đề xuất bằng tiếng Anh một cách rõ ràng, chuyên nghiệp.

Bài viết dưới đây tổng hợp những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh trong cuộc họp thường gặp, giúp người học tự tin hơn khi tham gia các buổi họp bằng tiếng Anh.

Tiếng Anh trong cuộc họp
Tiếng Anh trong cuộc họp

1. Những từ vựng tiếng Anh thường gặp trong cuộc họp

Trước khi học các mẫu câu giao tiếp, việc nắm được những từ vựng cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi nội dung cuộc họp.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Meeting Cuộc họp We have a meeting at 9 a.m.
Agenda Chương trình/nội dung cuộc họp Let’s look at today’s agenda.
Participant Người tham gia All participants should introduce themselves.
Attendee Người tham dự There are ten attendees in the meeting.
Chairperson Người chủ trì cuộc họp The chairperson opened the meeting.
Minutes Biên bản cuộc họp I’ll send the meeting minutes later.
Deadline Hạn chót We need to meet the deadline.
Proposal Đề xuất I have a proposal for this project.
Feedback Phản hồi I’d like to hear your feedback.
Decision Quyết định We need to make a decision today.
Action plan Kế hoạch hành động Let’s discuss the action plan.
Follow-up Công việc/theo dõi sau cuộc họp I’ll follow up with you tomorrow.

2. Tiếng Anh khi bắt đầu cuộc họp

Khi bắt đầu một cuộc họp, người chủ trì thường chào mọi người, giới thiệu mục đích và trình bày các nội dung chính cần thảo luận.

Một số mẫu câu phổ biến:

  • Good morning, everyone. Shall we get started?
    Chào buổi sáng mọi người. Chúng ta bắt đầu nhé?
  • Thank you all for joining today’s meeting.
    Cảm ơn mọi người đã tham gia cuộc họp hôm nay.
  • The purpose of today’s meeting is to discuss…
    Mục đích của cuộc họp hôm nay là thảo luận về…
  • Let’s take a look at today’s agenda.
    Hãy cùng xem qua nội dung cuộc họp hôm nay.
  • We have three main topics to discuss today.
    Hôm nay chúng ta có ba nội dung chính cần thảo luận.
  • Is everyone ready to begin?
    Mọi người đã sẵn sàng bắt đầu chưa?

3. Cách trình bày ý kiến bằng tiếng Anh trong cuộc họp

Trong cuộc họp, việc đưa ra ý kiến một cách rõ ràng và lịch sự rất quan trọng. Thay vì nói trực tiếp và quá ngắn, người đi làm có thể sử dụng các cấu trúc sau.

Nêu ý kiến

  • In my opinion, we should…
    Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên…
  • I think we should consider…
    Tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc…
  • From my point of view,…
    Theo quan điểm của tôi,…
  • I believe that…
    Tôi cho rằng…
  • As far as I’m concerned,…
    Theo quan điểm của tôi,…

Đưa ra đề xuất

  • I’d like to suggest that we…
    Tôi muốn đề xuất rằng chúng ta…
  • Why don’t we…?
    Tại sao chúng ta không…?
  • How about…?
    Chúng ta thử… thì sao?
  • I suggest that we focus on…
    Tôi đề xuất chúng ta tập trung vào…

Ví dụ:

I suggest that we focus on improving customer service this month.
Tôi đề xuất chúng ta tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng trong tháng này.

4. Cách đồng ý hoặc không đồng ý trong cuộc họp

Trong môi trường công sở, kể cả khi không đồng ý với một ý kiến, bạn vẫn nên thể hiện quan điểm một cách lịch sự và mang tính xây dựng.

Khi đồng ý

  • I completely agree with you. – Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
  • That’s a good point. – Đó là một ý kiến hay.
  • I agree with that idea. – Tôi đồng ý với ý tưởng đó.
  • That makes sense. – Điều đó hợp lý.
  • I think that’s a great suggestion. – Tôi nghĩ đó là một đề xuất rất hay.

Khi không đồng ý

  • I’m not sure I completely agree with that.
    Tôi không chắc mình hoàn toàn đồng ý với điều đó.
  • I see your point, but…
    Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng…
  • I have a slightly different opinion.
    Tôi có một quan điểm hơi khác.
  • Could we consider another option?
    Chúng ta có thể cân nhắc một phương án khác không?

Cách diễn đạt này giúp cuộc trao đổi trở nên chuyên nghiệp hơn thay vì trực tiếp phủ nhận ý kiến của người khác.

5. Cách đặt câu hỏi trong cuộc họp bằng tiếng Anh

Đặt câu hỏi giúp bạn làm rõ thông tin và thể hiện sự chủ động trong cuộc họp.

Một số mẫu câu thường dùng:

  • Could you explain that in more detail?
    Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không?
  • Could you clarify what you mean?
    Bạn có thể làm rõ ý của mình không?
  • Can I ask a question?
    Tôi có thể hỏi một câu được không?
  • What do you think about this idea?
    Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?
  • Do we have any updates on this project?
    Chúng ta có cập nhật gì về dự án này không?
  • When is the deadline for this task?
    Hạn chót của công việc này là khi nào?

6. Tiếng Anh khi cần xin giải thích hoặc nhắc lại

Trong cuộc họp với người nước ngoài, việc không nghe kịp hoặc chưa hiểu một nội dung là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Quan trọng là bạn biết cách yêu cầu người nói giải thích hoặc nhắc lại.

  • Could you repeat that, please?
    Bạn có thể nhắc lại được không?
  • Sorry, I didn’t catch that.
    Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ.
  • Could you speak a little more slowly, please?
    Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?
  • Could you give me an example?
    Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
  • Just to make sure I understand correctly,…
    Để chắc chắn rằng tôi hiểu đúng,…

Mẫu câu “Just to make sure I understand correctly…” đặc biệt hữu ích khi bạn muốn xác nhận lại thông tin quan trọng trước khi đưa ra quyết định.

7. Cách chuyển sang nội dung khác trong cuộc họp

Khi cuộc họp có nhiều nội dung, người chủ trì thường cần chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.

  • Let’s move on to the next topic.
    Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
  • Now, let’s discuss…
    Bây giờ, chúng ta hãy thảo luận về…
  • Moving on to the next point,…
    Chuyển sang nội dung tiếp theo,…
  • Let’s come back to this issue later.
    Chúng ta sẽ quay lại vấn đề này sau.
  • Before we move on, does anyone have any questions?
    Trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo, có ai có câu hỏi gì không?

8. Cách kết thúc cuộc họp bằng tiếng Anh

Khi kết thúc cuộc họp, cần tổng kết những nội dung đã thống nhất và xác định công việc tiếp theo.

Một số mẫu câu hữu ích:

  • Let’s summarize what we’ve discussed today.
    Hãy cùng tổng kết những gì chúng ta đã thảo luận hôm nay.
  • So, we’ve agreed to…
    Như vậy, chúng ta đã thống nhất sẽ…
  • Let’s review the action points.
    Hãy cùng xem lại các đầu việc cần thực hiện.
  • I’ll send the meeting minutes later today.
    Tôi sẽ gửi biên bản cuộc họp vào cuối ngày hôm nay.
  • Thank you everyone for your time.
    Cảm ơn mọi người đã dành thời gian.
  • See you at the next meeting.
    Hẹn gặp mọi người trong cuộc họp tiếp theo.

9. Một số mẫu câu tiếng Anh trong cuộc họp người đi làm nên ghi nhớ

Nếu thường xuyên phải sử dụng tiếng Anh khi tham gia cuộc họp, bạn không nhất thiết phải học thuộc quá nhiều câu. Hãy ưu tiên những mẫu câu có tính ứng dụng cao và luyện cách biến đổi chúng theo từng tình huống.

Tình huống Mẫu câu
Bắt đầu Shall we get started?
Nêu ý kiến In my opinion,…
Đề xuất I’d like to suggest that…
Đồng ý I completely agree.
Không đồng ý I see your point, but…
Hỏi thêm Could you explain that in more detail?
Xin nhắc lại Could you repeat that, please?
Chuyển chủ đề Let’s move on to the next topic.
Xác nhận Just to make sure I understand correctly,…
Tổng kết Let’s summarize what we’ve discussed.
Kết thúc Thank you everyone for your time.

10. Làm thế nào để tự tin sử dụng tiếng Anh trong cuộc họp?

Biết từ vựng và mẫu câu là bước đầu tiên, nhưng để có thể sử dụng tiếng Anh trong cuộc họp một cách tự nhiên, người học cần thường xuyên luyện tập các tình huống giao tiếp thực tế.

Thay vì chỉ học từ vựng riêng lẻ, bạn có thể luyện theo từng tình huống như: giới thiệu bản thân, trình bày báo cáo, đưa ra đề xuất, thảo luận vấn đề, phản biện ý kiến, đặt câu hỏi và tổng kết cuộc họp.

Đặc biệt, người đi làm nên luyện khả năng nghe hiểu và phản hồi nhanh bằng tiếng Anh, bởi trong cuộc họp, bạn không chỉ cần nói đúng mà còn phải hiểu được ý của đồng nghiệp hoặc đối tác để đưa ra phản hồi phù hợp.

XEM THÊM: 50 MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP TẠI SÂN BAY THÔNG DỤNG NHẤT

Kết luận

Tiếng Anh khi tham gia cuộc họp là một trong những kỹ năng giao tiếp quan trọng đối với người đi làm trong môi trường doanh nghiệp hiện nay. Việc nắm được các từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt thường dùng sẽ giúp bạn chủ động hơn khi trình bày ý kiến, đặt câu hỏi, thảo luận và đưa ra quyết định.

Quan trọng hơn, hãy biến những mẫu câu trên thành phản xạ thông qua việc luyện tập thường xuyên trong các tình huống mô phỏng cuộc họp thực tế. Khi đã quen với cách diễn đạt, bạn sẽ tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp bằng tiếng Anh với đồng nghiệp, khách hàng hoặc đối tác nước ngoài.

XEM THÊM: TIẾNG ANH GIAO TIẾP, LỘ TRÌNH TỪ A ĐẾN Z CHO NGƯỜI MẤT GỐC

Gọi điện Google Map