Sân bay là một trong những địa điểm mà bạn có nhiều cơ hội phải sử dụng tiếng Anh, từ lúc làm thủ tục check-in, ký gửi hành lý, qua cửa an ninh cho đến khi lên máy bay và làm thủ tục nhập cảnh. Nếu không thường xuyên sử dụng tiếng Anh, việc giao tiếp với nhân viên sân bay hoặc hành khách nước ngoài có thể khiến bạn lúng túng.
Trong bài viết này, hãy cùng HPE English Campus tổng hợp 50 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay thông dụng, dễ nhớ và có tính ứng dụng cao. Nắm được những mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch, công tác hoặc học tập ở nước ngoài.
1. Mẫu câu tiếng Anh tại quầy check-in
Check-in là bước đầu tiên bạn cần thực hiện khi đến sân bay. Dưới đây là những câu tiếng Anh thường gặp khi làm thủ tục với nhân viên hàng không.
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Where is the check-in counter for this flight? | Quầy làm thủ tục cho chuyến bay này ở đâu? |
| 2 | I’d like to check in for my flight. | Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay của mình. |
| 3 | May I see your passport, please? | Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không? |
| 4 | Here is my passport and ticket. | Đây là hộ chiếu và vé của tôi. |
| 5 | Can I have a window seat, please? | Tôi có thể được xếp ghế cạnh cửa sổ không? |
| 6 | Can I have an aisle seat, please? | Tôi có thể được xếp ghế cạnh lối đi không? |
| 7 | Do I need to check in my luggage? | Tôi có cần ký gửi hành lý không? |
| 8 | How many bags can I check in? | Tôi được ký gửi bao nhiêu kiện hành lý? |
| 9 | How much is the excess baggage fee? | Phí hành lý quá cước là bao nhiêu? |
| 10 | Is my flight on time? | Chuyến bay của tôi có đúng giờ không? |

2. Mẫu câu tiếng Anh khi ký gửi và xử lý hành lý
Hành lý là một trong những tình huống thường xuyên phát sinh vấn đề tại sân bay. Bạn nên ghi nhớ một số mẫu câu dưới đây để có thể trao đổi dễ dàng hơn.
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 11 | Where can I check my baggage? | Tôi có thể ký gửi hành lý ở đâu? |
| 12 | How much baggage can I take on the plane? | Tôi được mang bao nhiêu hành lý lên máy bay? |
| 13 | Is this bag allowed as carry-on baggage? | Túi này có được phép mang lên máy bay không? |
| 14 | How much does this bag weigh? | Chiếc túi này nặng bao nhiêu? |
| 15 | My luggage is overweight. What should I do? | Hành lý của tôi quá cân. Tôi nên làm gì? |
| 16 | Where can I collect my baggage? | Tôi có thể lấy hành lý ở đâu? |
| 17 | My luggage hasn’t arrived yet. | Hành lý của tôi vẫn chưa đến. |
| 18 | My luggage is missing. | Hành lý của tôi bị thất lạc. |
| 19 | My suitcase was damaged. | Vali của tôi bị hư hỏng. |
| 20 | Where can I report lost baggage? | Tôi có thể báo mất hành lý ở đâu? |

3. Mẫu câu tiếng Anh khi tìm cổng lên máy bay
Sau khi hoàn tất thủ tục check-in và kiểm tra an ninh, hành khách cần tìm đúng cửa ra máy bay (boarding gate).
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 21 | Where is Gate 15? | Cổng số 15 ở đâu? |
| 22 | How do I get to the departure gate? | Tôi đi đến cổng khởi hành bằng cách nào? |
| 23 | Is this the gate for flight VN123? | Đây có phải cổng dành cho chuyến bay VN123 không? |
| 24 | How long does it take to get to the gate? | Đi đến cổng mất bao lâu? |
| 25 | Has boarding started yet? | Đã bắt đầu lên máy bay chưa? |
| 26 | What time does boarding begin? | Mấy giờ bắt đầu lên máy bay? |
| 27 | Has the gate changed? | Cổng lên máy bay có thay đổi không? |
| 28 | Where can I check the flight information? | Tôi có thể xem thông tin chuyến bay ở đâu? |
| 29 | Is this the boarding area? | Đây có phải khu vực lên máy bay không? |
| 30 | Is the flight delayed? | Chuyến bay có bị hoãn không? |

4. Mẫu câu tiếng Anh khi lên máy bay
Khi boarding, bạn có thể cần trao đổi với nhân viên hàng không hoặc tiếp viên để tìm chỗ ngồi, cất hành lý và hỏi các thông tin liên quan đến chuyến bay.
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 31 | May I see your boarding pass? | Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của bạn không? |
| 32 | Where is my seat? | Ghế của tôi ở đâu? |
| 33 | Could you help me find my seat? | Bạn có thể giúp tôi tìm ghế được không? |
| 34 | Where can I put my carry-on bag? | Tôi có thể để hành lý xách tay ở đâu? |
| 35 | Is this seat taken? | Ghế này đã có người ngồi chưa? |
| 36 | Could you help me with my luggage? | Bạn có thể giúp tôi với hành lý được không? |
| 37 | When will we take off? | Khi nào chúng ta cất cánh? |
| 38 | How long is the flight? | Chuyến bay kéo dài bao lâu? |
| 39 | Will there be any food served on the flight? | Trên chuyến bay có phục vụ đồ ăn không? |
| 40 | Could I have some water, please? | Tôi có thể xin một ít nước được không? |

5. Mẫu câu tiếng Anh khi nối chuyến và quá cảnh
Nếu phải transit tại một sân bay quốc tế, bạn có thể cần hỏi về chuyến bay tiếp theo, khu vực quá cảnh hoặc cổng lên máy bay.
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 41 | Where is the transit area? | Khu vực quá cảnh ở đâu? |
| 42 | Where can I catch my connecting flight? | Tôi có thể bắt chuyến bay nối chuyến ở đâu? |
| 43 | Where is the gate for my connecting flight? | Cổng dành cho chuyến bay nối chuyến của tôi ở đâu? |
| 44 | Do I need to go through security again? | Tôi có cần kiểm tra an ninh lại không? |
| 45 | Do I need to collect my baggage here? | Tôi có cần lấy hành lý tại đây không? |

6. Mẫu câu tiếng Anh khi chuyến bay bị hoãn hoặc hủy
Trong quá trình di chuyển, chuyến bay có thể bị delay hoặc cancellation. Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn chủ động xử lý tình huống.
| STT | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 46 | Why has the flight been delayed? | Tại sao chuyến bay bị hoãn? |
| 47 | How long will the delay be? | Chuyến bay sẽ bị hoãn trong bao lâu? |
| 48 | Has the flight been canceled? | Chuyến bay đã bị hủy chưa? |
| 49 | Can I change my flight to another one? | Tôi có thể đổi sang chuyến bay khác không? |
| 50 | What should I do if I miss my connecting flight? | Tôi nên làm gì nếu lỡ chuyến bay nối chuyến? |

Một số từ vựng tiếng Anh tại sân bay cần biết
Bên cạnh việc ghi nhớ 50 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay, bạn cũng nên học một số từ vựng cơ bản thường xuất hiện tại sân bay.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| Airport | Sân bay |
| Airline | Hãng hàng không |
| Flight | Chuyến bay |
| Passenger | Hành khách |
| Check-in counter | Quầy làm thủ tục |
| Boarding pass | Thẻ lên máy bay |
| Departure | Khởi hành |
| Arrival | Đến |
| Departure gate | Cổng khởi hành |
| Baggage / luggage | Hành lý |
| Carry-on baggage | Hành lý xách tay |
| Checked baggage | Hành lý ký gửi |
| Security check | Kiểm tra an ninh |
| Customs | Hải quan |
| Immigration | Xuất nhập cảnh |
| Boarding | Lên máy bay |
| Take off | Cất cánh |
| Landing | Hạ cánh |
| Delayed | Bị trì hoãn |
| Canceled | Bị hủy |
| Connecting flight | Chuyến bay nối chuyến |
| Transit | Quá cảnh |
| Terminal | Nhà ga |

Cách học tiếng Anh giao tiếp tại sân bay hiệu quả
Thay vì chỉ học thuộc từng câu riêng lẻ, bạn nên học theo tình huống giao tiếp. Ví dụ, hãy tưởng tượng mình đang ở sân bay và lần lượt thực hành các tình huống: check-in, ký gửi hành lý, tìm cổng lên máy bay, boarding, quá cảnh và xử lý sự cố.
Bạn có thể bắt đầu bằng những câu ngắn và dễ sử dụng như:
“Where is Gate 15?” – Cổng số 15 ở đâu?
“Is my flight on time?” – Chuyến bay của tôi có đúng giờ không?
“Where can I collect my baggage?” – Tôi có thể lấy hành lý ở đâu?
“Could you help me find my seat?” – Bạn có thể giúp tôi tìm ghế được không?
Sau đó, hãy luyện nói thành đoạn hội thoại ngắn. Việc thường xuyên nghe và nói lại các mẫu câu sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tốt hơn thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
XEM THÊM: MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP KHI HỎI ĐƯỜNG
Học tiếng Anh giao tiếp thực tế tại HPE English Campus
Tiếng Anh giao tiếp không chỉ cần thiết trong lớp học mà còn được sử dụng trong rất nhiều tình huống thực tế như đi sân bay, du lịch, nhà hàng, khách sạn, phỏng vấn xin việc hay giao tiếp với người nước ngoài.
Tại HP English Campus, học viên được rèn luyện tiếng Anh theo hướng thực hành và tăng khả năng phản xạ thông qua các chủ đề giao tiếp gần với cuộc sống. Mục tiêu là giúp người học từng bước tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và các tình huống giao tiếp thực tế.
Nếu bạn đang mất gốc hoặc chưa tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh, việc bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc như tiếng Anh giao tiếp tại sân bay sẽ là một cách học dễ tiếp cận và có tính ứng dụng cao.
XEM THÊM: TIẾNG ANH GIAO TIẾP, LỘ TRÌNH TỪ A ĐẾN Z CHO NGƯỜI MẤT GỐC
Kết luận
Nắm được 50 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay sẽ giúp bạn chủ động hơn trong nhiều tình huống từ làm thủ tục check-in, ký gửi hành lý, tìm cổng lên máy bay cho đến quá cảnh và xử lý các sự cố phát sinh. Hãy kết hợp học mẫu câu, từ vựng và luyện nói theo tình huống để cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên.
Đừng chỉ học tiếng Anh để biết nghĩa – hãy luyện tập để có thể sử dụng tiếng Anh ngay khi cần.
