Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là phương pháp hiệu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh, ứng dụng thực tế và cải thiện khả năng giao tiếp rõ rệt. Dưới đây là 1000 từ vựng đầu tiên, được chia theo 30 chủ đề phổ biến nhất.

từ vựng tiếng anh theo chủ đề

1. Chủ đề Gia đình (Family)

  • father: bố
  • mother: mẹ
  • brother: anh/em trai
  • sister: chị/em gái
  • uncle: chú/cậu/bác trai
  • aunt: cô/dì/bác gái
  • cousin: anh/chị/em họ
  • grandparents: ông bà
  • nephew: cháu trai (con anh/chị/em)
  • niece: cháu gái (con anh/chị/em)

2. Chủ đề Trường học (School)

  • student: học sinh
  • teacher: giáo viên
  • classroom: lớp học
  • homework: bài tập về nhà
  • exam: kỳ thi
  • subject: môn học
  • pencil: bút chì
  • ruler: thước kẻ
  • eraser: cục tẩy
  • backpack: cặp sách

>> Đọc thêm: Top 10 Kênh YouTube Học Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất Bạn Không Nên Bỏ Qua

3. Chủ đề Màu sắc (Colors)

  • red: đỏ
  • blue: xanh dương
  • yellow: vàng
  • green: xanh lá
  • black: đen
  • white: trắng
  • pink: hồng
  • orange: cam
  • brown: nâu
  • purple: tím

4. Chủ đề Thời tiết (Weather)

  • sunny: nắng
  • rainy: mưa
  • cloudy: nhiều mây
  • stormy: bão
  • windy: có gió
  • foggy: sương mù
  • hot: nóng
  • cold: lạnh
  • humid: ẩm
  • dry: khô

5. Chủ đề Thức ăn (Food)

  • rice: cơm
  • bread: bánh mì
  • meat: thịt
  • fish: cá
  • chicken: gà
  • egg: trứng
  • milk: sữa
  • fruit: trái cây
  • vegetable: rau
  • soup: súp

từ vựng tiếng anh

6. Chủ đề Động vật (Animals)

  • cat: mèo
  • dog: chó
  • bird: chim
  • cow: bò
  • pig: heo
  • horse: ngựa
  • tiger: hổ
  • elephant: voi
  • monkey: khỉ
  • snake: rắn

>> Đọc thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu

7. Chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)

  • doctor: bác sĩ
  • teacher: giáo viên
  • engineer: kỹ sư
  • nurse: y tá
  • police officer: cảnh sát
  • firefighter: lính cứu hỏa
  • farmer: nông dân
  • driver: tài xế
  • chef: đầu bếp
  • worker: công nhân

8. Chủ đề Giao thông (Transportation)

  • car: ô tô
  • bus: xe buýt
  • train: tàu hỏa
  • bicycle: xe đạp
  • airplane: máy bay
  • boat: thuyền
  • taxi: taxi
  • truck: xe tải
  • subway: tàu điện ngầm
  • motorcycle: xe máy

9. Chủ đề Thời gian (Time)

  • morning: buổi sáng
  • afternoon: buổi chiều
  • evening: buổi tối
  • night: đêm
  • day: ngày
  • week: tuần
  • month: tháng
  • year: năm
  • today: hôm nay
  • tomorrow: ngày mai

từ vựng tiếng anh theo chủ đề

10. Chủ đề Cảm xúc (Emotions)

  • happy: vui
  • sad: buồn
  • angry: tức giận
  • tired: mệt
  • excited: hào hứng
  • scared: sợ
  • bored: chán
  • surprised: ngạc nhiên
  • nervous: lo lắng
  • calm: bình tĩnh

11. Chủ đề Mua sắm (Shopping)

  • mall: trung tâm thương mại
  • shop: cửa hàng
  • cashier: nhân viên thu ngân
  • customer: khách hàng
  • discount: giảm giá
  • price: giá cả
  • receipt: hóa đơn
  • sale: đợt khuyến mãi
  • credit card: thẻ tín dụng
  • fitting room: phòng thử đồ

12. Chủ đề Nhà cửa (House & Furniture)

  • house: ngôi nhà
  • apartment: căn hộ
  • kitchen: nhà bếp
  • bedroom: phòng ngủ
  • bathroom: phòng tắm
  • sofa: ghế sofa
  • table: cái bàn
  • chair: cái ghế
  • bed: giường
  • mirror: gương

13. Chủ đề Du lịch (Travel)

  • travel: du lịch
  • passport: hộ chiếu
  • visa: thị thực
  • suitcase: va li
  • hotel: khách sạn
  • flight: chuyến bay
  • airport: sân bay
  • map: bản đồ
  • guide: hướng dẫn viên
  • reservation: đặt chỗ

14. Chủ đề Sức khỏe (Health)

  • hospital: bệnh viện
  • clinic: phòng khám
  • doctor: bác sĩ
  • nurse: y tá
  • medicine: thuốc
  • pain: cơn đau
  • fever: sốt
  • headache: đau đầu
  • cough: ho
  • allergy: dị ứng

15. Chủ đề Thể thao (Sports)

  • football: bóng đá
  • basketball: bóng rổ
  • tennis: quần vợt
  • swimming: bơi lội
  • running: chạy bộ
  • gym: phòng tập
  • athlete: vận động viên
  • coach: huấn luyện viên
  • match: trận đấu
  • score: tỉ số

3 1

16. Chủ đề Công nghệ (Technology)

  • computer: máy tính
  • smartphone: điện thoại thông minh
  • internet: mạng internet
  • software: phần mềm
  • hardware: phần cứng
  • website: trang web
  • email: thư điện tử
  • keyboard: bàn phím
  • screen: màn hình
  • download: tải xuống

17. Chủ đề Thức uống (Drinks)

  • water: nước
  • juice: nước ép
  • milk: sữa
  • tea: trà
  • coffee: cà phê
  • soda: nước ngọt có gas
  • smoothie: sinh tố
  • wine: rượu vang
  • beer: bia
  • cocktail: cocktail

18. Chủ đề Đồ dùng học tập (School Supplies)

  • notebook: vở
  • pen: bút mực
  • marker: bút dạ
  • calculator: máy tính cầm tay
  • sharpener: đồ gọt bút
  • stapler: dập ghim
  • scissors: kéo
  • glue: keo dán
  • file: tập hồ sơ
  • chalk: phấn viết

19. Chủ đề Địa điểm công cộng (Public Places)

  • park: công viên
  • library: thư viện
  • bank: ngân hàng
  • post office: bưu điện
  • museum: bảo tàng
  • cinema: rạp chiếu phim
  • supermarket: siêu thị
  • zoo: sở thú
  • pharmacy: nhà thuốc
  • bakery: tiệm bánh

20. Chủ đề Tính cách (Personality)

  • kind: tốt bụng
  • honest: trung thực
  • friendly: thân thiện
  • brave: dũng cảm
  • funny: hài hước
  • shy: nhút nhát
  • lazy: lười biếng
  • hardworking: chăm chỉ
  • generous: hào phóng
  • selfish: ích kỷ

21. Chủ đề Môi trường (Environment)

  • nature: thiên nhiên
  • forest: rừng
  • pollution: ô nhiễm
  • climate: khí hậu
  • recycle: tái chế
  • global warming: nóng lên toàn cầu
  • ocean: đại dương
  • wildlife: động vật hoang dã
  • energy: năng lượng
  • deforestation: chặt phá rừng

22. Chủ đề Lễ hội (Festivals)

  • holiday: ngày lễ
  • festival: lễ hội
  • Christmas: Giáng Sinh
  • New Year: Năm Mới
  • Halloween: Lễ hội hóa trang
  • fireworks: pháo hoa
  • lantern: đèn lồng
  • parade: diễu hành
  • gift: quà tặng
  • costume: trang phục

23. Chủ đề Âm nhạc (Music)

  • song: bài hát
  • singer: ca sĩ
  • band: ban nhạc
  • concert: buổi hòa nhạc
  • guitar: đàn ghi-ta
  • piano: đàn piano
  • melody: giai điệu
  • lyrics: lời bài hát
  • rhythm: nhịp điệu
  • album: album nhạc

24. Chủ đề Điện ảnh (Movies)

  • movie: phim
  • actor: diễn viên nam
  • actress: diễn viên nữ
  • director: đạo diễn
  • scene: cảnh phim
  • script: kịch bản
  • genre: thể loại
  • action: hành động
  • comedy: hài
  • drama: chính kịch

25. Chủ đề Giáo dục (Education)

  • university: đại học
  • course: khóa học
  • degree: bằng cấp
  • knowledge: kiến thức
  • research: nghiên cứu
  • lecture: bài giảng
  • scholarship: học bổng
  • graduate: tốt nghiệp
  • exam paper: đề thi
  • assignment: bài tập lớn

26. Chủ đề Kinh doanh (Business)

  • company: công ty
  • manager: quản lý
  • employee: nhân viên
  • meeting: cuộc họp
  • profit: lợi nhuận
  • investment: đầu tư
  • project: dự án
  • deadline: hạn chót
  • contract: hợp đồng
  • partner: đối tác

27. Chủ đề Công việc văn phòng (Office)

  • office: văn phòng
  • desk: bàn làm việc
  • computer: máy tính
  • printer: máy in
  • document: tài liệu
  • email: thư điện tử
  • meeting room: phòng họp
  • colleague: đồng nghiệp
  • file cabinet: tủ hồ sơ
  • report: báo cáo

28. Chủ đề Nhà hàng (Restaurant)

  • menu: thực đơn
  • waiter: bồi bàn nam
  • waitress: bồi bàn nữ
  • dish: món ăn
  • appetizer: món khai vị
  • main course: món chính
  • dessert: món tráng miệng
  • bill: hóa đơn
  • tip: tiền boa
  • reservation: đặt bàn

29. Chủ đề Cảm xúc nâng cao (Advanced Emotions)

  • confident: tự tin
  • disappointed: thất vọng
  • embarrassed: xấu hổ
  • grateful: biết ơn
  • jealous: ghen tị
  • relaxed: thư giãn
  • frustrated: bực bội
  • optimistic: lạc quan
  • depressed: trầm cảm
  • proud: tự hào

30. Chủ đề Công nghệ số (Digital Life)

  • app: ứng dụng
  • social media: mạng xã hội
  • password: mật khẩu
  • data: dữ liệu
  • cloud: đám mây
  • user: người dùng
  • login: đăng nhập
  • account: tài khoản
  • update: cập nhật
  • virus: vi-rút máy tính

✅ Kết luận

Bạn vừa hoàn thành hành trình chinh phục 1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – kho từ vựng thiết yếu giúp bạn:

  • Giao tiếp linh hoạt trong cuộc sống hàng ngày
  • Dễ dàng luyện thi IELTS, TOEIC, và các chứng chỉ quốc tế
  • Mở rộng vốn từ chuyên ngành cho công việc và học tập

📌 Mẹo học hiệu quả:

  • Học theo cụm từ, ngữ cảnh thay vì từng từ đơn lẻ
  • Kết hợp nghe – nói – đọc – viết mỗi ngày
  • Ôn lại định kỳ theo phương pháp Spaced Repetition!

MỘT SỐ BÀI VIẾT NỔI BẬT

logo tmarket

TRUNG TÂM TIẾNG ANH HP English Homestay

Địa chỉ:

Số 804 Đường Thiên Lôi, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Hải Phòng

Điện thoại:

0225.730.1222

Email:

haiphongenglishhomestay@gmail.com

Khóa học tại HP ENGLISH HOMESTAY

  • Tiếng Anh Giao Tiếp Sinh Viên, Người Đi Làm

  • Tiếng Anh Giao Tiếp Trẻ Em

  • Tiếng Anh Phỏng Vấn, Giao Tiếp Hàng Hải

  • Tiếng Anh Doanh Nghiệp

  • Luyện Thi IELTS Cấp Tốc

  • Luyện Thi IELTS THPT, THCS

  • IELTS Nội trú

  • Tiếng Anh giao tiếp nội trú

Tmarket - Nền Tảng Học Tiếng Anh Online

  • Tự do lựa chọn giáo viên
  • Tự do lựa chọn thời gian học
  • Tiết kiệm chi phí
zalo-icon
phone-icon
facebook-icon