Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp là bước quan trọng giúp bạn tự tin trò chuyện trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là danh sách hơn 100 từ và cụm từ phổ biến, giúp bạn dễ dàng áp dụng khi giao tiếp.

1. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Chào Hỏi & Làm Quen
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| Hello / Hi |
Xin chào |
| Good morning |
Chào buổi sáng |
| Good afternoon |
Chào buổi chiều |
| Good evening |
Chào buổi tối |
| How are you? |
Bạn khỏe không? |
| I’m fine, thanks |
Tôi khỏe, cảm ơn |
| Nice to meet you |
Rất vui được gặp bạn |
| What’s your name? |
Bạn tên gì? |
| My name is… |
Tôi tên là… |
| Where are you from? |
Bạn đến từ đâu? |
| I’m from… |
Tôi đến từ… |
| See you later! |
Hẹn gặp lại! |
| Goodbye / Bye |
Tạm biệt |
2. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Giới Thiệu Bản Thân
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| I am… years old |
Tôi … tuổi |
| I live in… |
Tôi sống ở… |
| I work as a… |
Tôi làm nghề… |
| I am a student |
Tôi là sinh viên |
| I like… |
Tôi thích… |
| My hobby is… |
Sở thích của tôi là… |
| I have been learning English for… |
Tôi đã học tiếng Anh được… |
| I want to improve my English |
Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình |
>> Đọc thêm: 50+ Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản Bạn Nên Biết
3. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Đi Mua Sắm
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| How much is this? |
Cái này giá bao nhiêu? |
| Can I try it on? |
Tôi có thể thử nó không? |
| Do you have a bigger/smaller size? |
Bạn có size lớn/nhỏ hơn không? |
| I like this one |
Tôi thích cái này |
| I’ll take it |
Tôi sẽ lấy nó |
| Do you accept credit cards? |
Bạn có chấp nhận thanh toán thẻ không? |
| Can I get a discount? |
Tôi có thể được giảm giá không? |
| Where is the cashier? |
Quầy thanh toán ở đâu? |
4. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Đi Nhà Hàng
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| Can I see the menu? |
Tôi có thể xem thực đơn không? |
| What do you recommend? |
Bạn gợi ý món gì? |
| I would like to order… |
Tôi muốn gọi món… |
| Can I have the bill, please? |
Vui lòng tính tiền giúp tôi |
| This food is delicious! |
Món này rất ngon! |
| Can I have some water, please? |
Cho tôi xin một ít nước |
| Is this dish spicy? |
Món này có cay không? |
5. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Đi Du Lịch
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| Where is the airport? |
Sân bay ở đâu? |
| How do I get to the hotel? |
Tôi đến khách sạn bằng cách nào? |
| I have a reservation |
Tôi đã đặt phòng trước |
| Can I see your passport? |
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không? |
| Where is the nearest bus stop? |
Trạm xe buýt gần nhất ở đâu? |
| How much is a ticket to…? |
Vé đi … giá bao nhiêu? |
| What time does the flight depart? |
Chuyến bay khởi hành lúc mấy giờ? |
>> Đọc thêm: Tổng hợp 5 mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản và hiệu quả
6. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Hỏi Đường
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| Excuse me, can you help me? |
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? |
| Where is the nearest bank? |
Ngân hàng gần nhất ở đâu? |
| How do I get to the train station? |
Tôi đến ga tàu bằng cách nào? |
| Is it far from here? |
Nó có xa đây không? |
| Can you show me on the map? |
Bạn có thể chỉ tôi trên bản đồ không? |
| Go straight |
Đi thẳng |
| Turn left/right |
Rẽ trái/phải |
7. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Gặp Tình Huống Khẩn Cấp
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| Help! |
Cứu giúp! |
| Call the police! |
Gọi cảnh sát! |
| I need a doctor |
Tôi cần bác sĩ |
| My wallet is lost |
Tôi bị mất ví |
| I’m lost |
Tôi bị lạc |
| Can you help me, please? |
Bạn có thể giúp tôi không? |
8. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Ở Khách Sạn
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| I have a reservation |
Tôi đã đặt phòng trước |
| Can I check in? |
Tôi có thể nhận phòng không? |
| What time is breakfast? |
Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ? |
| Can I have the Wi-Fi password? |
Tôi có thể xin mật khẩu Wi-Fi không? |
| I want to check out |
Tôi muốn trả phòng |
9. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Đi Bệnh Viện
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| I don’t feel well |
Tôi cảm thấy không khỏe |
| I have a fever |
Tôi bị sốt |
| My head hurts |
Tôi bị đau đầu |
| I need to see a doctor |
Tôi cần gặp bác sĩ |
| Is there a pharmacy nearby? |
Có hiệu thuốc nào gần đây không? |
10. Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày Khác
| Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| What time is it? |
Bây giờ là mấy giờ? |
| Can you repeat that, please? |
Bạn có thể nhắc lại không? |
| I don’t understand |
Tôi không hiểu |
| Could you speak more slowly? |
Bạn có thể nói chậm hơn không? |
| What does this word mean? |
Từ này có nghĩa là gì? |
| Can you write it down? |
Bạn có thể viết nó ra không? |
| Have a nice day! |
Chúc bạn một ngày tốt lành! |
11. Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả
Để nhớ lâu và sử dụng thành thạo từ vựng, bạn có thể áp dụng những phương pháp sau:
✅ Học theo chủ đề: Nhóm từ vựng theo từng chủ đề giúp bạn dễ liên kết và ghi nhớ hơn.
✅ Luyện tập hàng ngày: Hãy cố gắng sử dụng các từ mới trong cuộc trò chuyện hoặc viết câu.
✅ Xem phim, nghe nhạc tiếng Anh: Việc tiếp xúc với tiếng Anh qua phim ảnh hoặc bài hát giúp bạn học từ vựng tự nhiên hơn.
✅ Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh: Một số ứng dụng hữu ích như Duolingo, Memrise có thể giúp bạn học từ vựng dễ dàng hơn.
12. Kết Luận
Việc học từ vựng tiếng Anh giao tiếp không quá khó nếu bạn có phương pháp đúng đắn và thực hành thường xuyên. Với danh sách 100+ từ vựng trên, bạn hoàn toàn có thể bắt đầu giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự tin.
👉 Bạn đã sẵn sàng chinh phục tiếng Anh giao tiếp chưa? Hãy bắt đầu học ngay hôm nay! 🚀