1. Giới Thiệu Chung Về Look và See
Trong tiếng Anh, look và see đều liên quan đến hành động nhìn, nhưng cách sử dụng và ý nghĩa của chúng lại hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai từ này sẽ giúp người học tránh được những lỗi sai cơ bản và sử dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài thi như IELTS, TOEIC.

2. Định Nghĩa và Cách Dùng “See”
✅ Định nghĩa:
“See” mang nghĩa “nhìn thấy” một cách tự nhiên, vô thức, không có chủ ý.
✅ Cấu trúc thông dụng:
- See + object (tân ngữ)
✅ Ví dụ:
- I see a bird outside the window. (Tôi nhìn thấy một con chim ngoài cửa sổ.)
- Did you see that movie last night? (Bạn đã xem bộ phim đó tối qua chưa?)
✅ Ghi nhớ:
- “See” được dùng khi mắt vô tình bắt gặp điều gì đó.
- Ngoài ra, “see” còn được dùng với nghĩa “hiểu” hoặc “gặp gỡ”:
- I see what you mean. (Tôi hiểu ý bạn.)
- I’ll see the doctor tomorrow. (Tôi sẽ gặp bác sĩ vào ngày mai.)
3. Định Nghĩa và Cách Dùng “Look”
✅ Định nghĩa:
“Look” mang nghĩa “nhìn vào”, “hướng mắt về” một đối tượng nào đó một cách có chủ ý.
✅ Cấu trúc thông dụng:
- Look (at) + object
- Look + adjective / like / as if
✅ Ví dụ:
- Look at that painting! It’s beautiful. (Nhìn bức tranh kia kìa! Đẹp quá.)
- You look tired. (Trông bạn có vẻ mệt mỏi.)
- It looks like it’s going to rain. (Trông có vẻ trời sắp mưa.)
✅ Ghi nhớ:
- “Look” thường đi với “at” khi muốn nói ai đó tập trung ánh mắt vào một điều cụ thể.
- “Look” còn được dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc dự đoán dựa trên quan sát.
4. Bảng So Sánh Nhanh Look và See
| Tiêu chí | See (Nhìn thấy) | Look (Nhìn vào) |
|---|---|---|
| Chủ ý | Không có chủ ý | Có chủ ý |
| Tính chủ động | Thụ động | Chủ động |
| Cấu trúc | See + object | Look (at) + object |
| Ví dụ | I saw him at the park. | Look at this picture. |
| Ý nghĩa khác | Hiểu, gặp gỡ | Miêu tả vẻ ngoài, đưa ra nhận định |
5. Một Số Cụm Từ Thông Dụng Với Look và See
| Cụm từ với Look | Ý nghĩa |
|---|---|
| Look after | Chăm sóc |
| Look for | Tìm kiếm |
| Look forward to | Mong chờ |
| Look out | Cẩn thận, coi chừng |
| Cụm từ với See | Ý nghĩa |
|---|---|
| See someone off | Tiễn ai đó |
| See through | Nhìn thấu, hiểu rõ |
| See to | Lo liệu, đảm đương |
6. Kết Luận: Sử Dụng Look và See Sao Cho Chính Xác?
Việc phân biệt rõ look và see sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi sai khi nói và viết tiếng Anh. Hãy ghi nhớ nguyên tắc:
✅ “See” – Vô thức, không chủ ý.
✅ “Look” – Có chủ ý, tập trung vào một đối tượng cụ thể.
Để nâng cao khả năng sử dụng hai từ vựng này, bạn có thể luyện tập thêm qua các trang học tiếng Anh uy tín như:
👉 https://dictionary.cambridge.org/
👉 https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/
