Trong môi trường biển, thuyền viên có thể phải đối mặt với nhiều tình huống bất ngờ như cháy nổ, người rơi xuống biển, va chạm, thời tiết xấu hay sự cố máy móc. Trong những trường hợp này, khả năng phản ứng nhanh, tuân thủ quy trình an toàn và giao tiếp chính xác là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Đặc biệt, tiếng Anh hàng hải đóng vai trò không thể thiếu đối với thuyền viên khi làm việc trên tàu quốc tế. Việc hiểu các thuật ngữ, mệnh lệnh và mẫu câu tiếng Anh sử dụng trong tình huống khẩn cấp giúp thuyền viên phối hợp hiệu quả với đồng đội, sĩ quan và các lực lượng cứu hộ.
1. Cháy trên tàu
Cháy là một trong những tình huống nguy hiểm thường gặp trên tàu. Nguồn cháy có thể xuất phát từ buồng máy, khu vực bếp, kho hàng hoặc hệ thống điện.
Khi phát hiện cháy, thuyền viên cần nhanh chóng báo động, xác định vị trí đám cháy và thực hiện đúng quy trình ứng phó khẩn cấp theo hướng dẫn của tàu.
Một số câu tiếng Anh hàng hải thường được sử dụng:
- Fire! Fire! Fire! – Cháy! Cháy! Cháy!
- There is a fire in the engine room. – Có cháy trong buồng máy.
- Raise the alarm! – Phát tín hiệu báo động!
- Where is the fire? – Đám cháy ở đâu?
- Bring the fire extinguisher. – Mang bình chữa cháy đến.
- Evacuate the area immediately. – Rời khỏi khu vực ngay lập tức.
Thuyền viên cần đặc biệt chú ý đến việc truyền đạt thông tin ngắn gọn, chính xác để tránh gây hiểu nhầm trong quá trình xử lý.

2. Người rơi xuống biển – Man Overboard
“Man Overboard” (MOB) là tình huống một người bị rơi khỏi tàu xuống biển. Đây là trường hợp cần phản ứng nhanh bởi dòng chảy, sóng và gió có thể khiến nạn nhân nhanh chóng bị cuốn xa khỏi tàu.
Khi phát hiện người rơi xuống biển, thuyền viên có thể sử dụng các câu:
- Man overboard! – Có người rơi xuống biển!
- Man overboard on the port side! – Có người rơi xuống biển bên mạn trái!
- Man overboard on the starboard side! – Có người rơi xuống biển bên mạn phải!
- Keep your eyes on the person. – Tiếp tục quan sát người đó.
- Throw the lifebuoy! – Ném phao cứu sinh!
- Prepare the rescue boat. – Chuẩn bị xuồng cứu sinh.
Trong tình huống này, việc xác định chính xác vị trí nạn nhân là thông tin đặc biệt quan trọng.

3. Va chạm hoặc mắc cạn
Tàu có thể gặp sự cố va chạm với tàu khác, cầu cảng, vật thể nổi hoặc mắc cạn tại vùng nước nông.
Sau khi xảy ra sự cố, thuyền viên cần thông báo ngay cho người có trách nhiệm và kiểm tra tình trạng tàu theo quy trình.
Một số thuật ngữ và mẫu câu thường gặp:
- We have a collision. – Chúng ta vừa xảy ra va chạm.
- The vessel has run aground. – Tàu đã bị mắc cạn.
- Check for damage. – Kiểm tra hư hỏng.
- Is there any water ingress? – Có nước tràn vào tàu không?
- Check the hull. – Kiểm tra thân tàu.
- Report the damage immediately. – Báo cáo hư hỏng ngay lập tức.
Việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh hàng hải giúp thông tin về vị trí và mức độ sự cố được truyền đạt rõ ràng hơn.

4. Tàu bị thủng hoặc nước tràn vào
Nước tràn vào tàu có thể xảy ra do va chạm, thân tàu bị hư hỏng hoặc sự cố ở hệ thống đường ống. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến độ ổn định và an toàn của tàu.
Một số câu tiếng Anh cần biết:
- There is water coming into the ship. – Có nước đang tràn vào tàu.
- The hull is damaged. – Thân tàu bị hư hỏng.
- Close the watertight door. – Đóng cửa kín nước.
- Start the bilge pump. – Khởi động bơm hút nước đáy tàu.
- Check the water level. – Kiểm tra mực nước.
- We need to control the flooding. – Chúng ta cần kiểm soát tình trạng ngập nước.

5. Sự cố máy móc hoặc mất điện
Buồng máy là khu vực tập trung nhiều thiết bị quan trọng. Các sự cố như hỏng máy chính, mất điện, cháy thiết bị hoặc lỗi hệ thống có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của tàu.
Trong những trường hợp này, thuyền viên có thể sử dụng:
- The main engine has stopped. – Máy chính đã dừng.
- We have an engine failure. – Chúng ta gặp sự cố máy.
- The power is out. – Mất điện.
- Check the generator. – Kiểm tra máy phát điện.
- The alarm is activated. – Chuông báo động đã được kích hoạt.
- Report the problem to the chief engineer. – Báo cáo sự cố cho máy trưởng.

6. Thời tiết xấu và biển động mạnh
Thời tiết trên biển có thể thay đổi nhanh chóng. Bão, gió mạnh, sóng lớn và tầm nhìn hạn chế đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tàu.
Trong điều kiện thời tiết nguy hiểm, thuyền viên cần theo dõi thông tin thời tiết và thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn theo chỉ dẫn của sĩ quan phụ trách.
Một số câu tiếng Anh thường gặp:
- The weather is getting worse. – Thời tiết đang xấu đi.
- The sea is very rough. – Biển đang rất động.
- There is a storm approaching. – Một cơn bão đang tiến đến.
- Secure all loose equipment. – Cố định tất cả thiết bị không được cố định.
- Close all watertight doors. – Đóng tất cả cửa kín nước.
- Reduce speed. – Giảm tốc độ.

7. Người bị thương hoặc cần cấp cứu
Tai nạn lao động có thể xảy ra trong quá trình làm việc trên boong, trong buồng máy hoặc khi thực hiện các nhiệm vụ bảo dưỡng.
Khi có người bị thương, thông tin cần được truyền đạt nhanh chóng để đội ngũ phụ trách có thể hỗ trợ.
Các mẫu câu tiếng Anh hàng hải hữu ích:
- We have an injured person. – Có người bị thương.
- He needs medical assistance. – Anh ấy cần hỗ trợ y tế.
- Call the medical officer. – Gọi nhân viên phụ trách y tế.
- Bring the first-aid kit. – Mang túi sơ cứu đến.
- Is the person conscious? – Người đó còn tỉnh không?
- We need medical evacuation. – Chúng ta cần sơ tán y tế.

8. Mất liên lạc hoặc gặp sự cố thông tin liên lạc
Trong những tình huống khẩn cấp, hệ thống liên lạc có vai trò quan trọng để tàu có thể kết nối với các tàu khác, trung tâm điều phối hoặc lực lượng cứu hộ.
Một số thuật ngữ thường gặp:
- We have lost communication. – Chúng tôi đã mất liên lạc.
- The radio is not working. – Bộ đàm không hoạt động.
- Try the emergency channel. – Thử kênh khẩn cấp.
- Send a distress signal. – Phát tín hiệu cấp cứu.
- We need assistance. – Chúng tôi cần hỗ trợ.
- Please confirm our position. – Vui lòng xác nhận vị trí của chúng tôi.

9. Bỏ tàu – Abandon Ship
Trong trường hợp tình trạng của tàu trở nên nghiêm trọng và không thể tiếp tục đảm bảo an toàn, thuyền trưởng có thể đưa ra quyết định bỏ tàu theo quy trình khẩn cấp.
Một số câu quan trọng:
- Abandon ship! – Bỏ tàu!
- Proceed to your muster station. – Đến vị trí tập trung.
- Put on your life jacket. – Mặc áo phao.
- Prepare the lifeboats. – Chuẩn bị xuồng cứu sinh.
- Stay calm and follow instructions. – Giữ bình tĩnh và làm theo hướng dẫn.
- Do not leave the muster station. – Không rời khỏi vị trí tập trung.
Đây là nhóm mệnh lệnh mà thuyền viên cần hiểu nhanh và thực hiện chính xác.
10. Vì sao thuyền viên cần giỏi tiếng Anh trong tình huống khẩn cấp?
Trong công việc hàng hải, tiếng Anh không chỉ được sử dụng để giao tiếp thông thường mà còn xuất hiện trong quá trình vận hành tàu, liên lạc với tàu khác, trao đổi với cảng biển và xử lý tình huống khẩn cấp.
Một thuyền viên có nền tảng tiếng Anh hàng hải tốt sẽ có khả năng:
- Hiểu nhanh các mệnh lệnh và thông báo khẩn cấp.
- Truyền đạt chính xác vị trí và tình trạng sự cố.
- Giao tiếp hiệu quả với thuyền viên đến từ nhiều quốc gia.
- Phối hợp tốt hơn trong các hoạt động cứu hộ và ứng phó sự cố.
- Tự tin hơn khi làm việc trên tàu quốc tế.
Đặc biệt, trong tình huống nguy hiểm, giao tiếp không rõ ràng hoặc hiểu sai một mệnh lệnh có thể làm chậm quá trình xử lý. Vì vậy, học tiếng Anh theo đúng ngữ cảnh hàng hải là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị nghề nghiệp của thuyền viên.

11. Một số thuật ngữ tiếng Anh hàng hải về tình huống khẩn cấp cần nhớ
|
Thuật ngữ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Emergency |
Tình huống khẩn cấp |
|
Fire |
Cháy |
|
Man overboard |
Người rơi xuống biển |
|
Collision |
Va chạm |
| Grounding |
Mắc cạn |
| Flooding |
Nước tràn vào/ngập |
|
Engine failure |
Sự cố máy |
| Power failure |
Mất điện |
| Distress signal |
Tín hiệu cấp cứu |
|
Abandon ship |
Bỏ tàu |
|
Lifeboat |
Xuồng cứu sinh |
| Liferaft |
Bè cứu sinh |
|
Life jacket |
Áo phao |
| Muster station |
Vị trí tập trung |
|
Rescue operation |
Hoạt động cứu hộ |
| Medical assistance |
Hỗ trợ y tế |
XEM THÊM: XU HƯỚNG NGÀNH HÀNG HẢI THẾ GIỚI 2026 – 2027: THAY ĐỔI SẼ ĐỊNH HÌNH TƯƠNG LAI VẬN TẢI BIỂN
Kết luận
Các tình huống khẩn cấp trên tàu luôn đòi hỏi thuyền viên phải bình tĩnh, phản ứng nhanh và tuân thủ đúng quy trình an toàn. Bên cạnh kỹ năng chuyên môn, khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh cũng là yếu tố quan trọng giúp thuyền viên phối hợp hiệu quả với đồng đội và các bên liên quan.
Việc học tiếng Anh hàng hải theo các tình huống thực tế như cháy tàu, người rơi xuống biển, va chạm, nước tràn vào, sự cố máy móc hay bỏ tàu sẽ giúp thuyền viên không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh trong công việc thực tế.
Nếu đang chuẩn bị làm việc trên tàu quốc tế, thuyền viên nên chủ động xây dựng vốn từ vựng, mẫu câu và kỹ năng giao tiếp hàng hải ngay từ sớm để nâng cao sự tự tin và khả năng xử lý tình huống trong môi trường làm việc thực tế.
