Cấu trúc WISH trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập luyện tập

Câu “wish” được dùng để biểu đạt mong ước, điều không có thật hoặc khó xảy ra. Đây là một cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp và các kỳ thi như IELTS Speaking, Writing, giúp diễn đạt tự nhiên và giàu sắc thái hơn.

Dưới đây là hệ thống 5 cấu trúc WISH thông dụng nhất kèm ví dụ dễ hiểu.

Cấu trúc "Wish" trong tiếng anh
Cấu trúc “Wish” trong tiếng anh

WISH dùng cho hiện tại

Cấu trúc này diễn tả mong muốn khác với sự thật ở hiện tại hoặc thể hiện sự tiếc nuối một điều đang xảy ra. Trong loại câu này, động từ phía sau thường chia ở thì quá khứ đơn; riêng động từ “to be” nên ưu tiên dùng were.

Công thức: S + wish (that) + S + V2/ were + …

Ví dụ:

  • I wish I were more confident. (Giá mà tôi tự tin hơn.)
  • Hana wishes she didn’t live so far from work. (Hana ước cô ấy không sống xa chỗ làm đến vậy.)
  • He wishes that today weren’t so busy. (Anh ấy ước hôm nay không bận như vậy.)

WISH cho sự việc trong quá khứ

Dùng khi muốn nói về điều đáng lẽ đã xảy ra nhưng thực tế lại không, thể hiện sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ.

Công thức: S + wish (that) + S + had + V3 + …

Ví dụ:

  • I wish I had listened to your advice. (Tôi ước mình đã nghe lời bạn.)
  • She wishes she had taken the chance last year. (Cô ấy tiếc vì năm ngoái không nắm lấy cơ hội.)
  • They wish they had known about the event earlier. (Họ ước họ đã biết sự kiện sớm hơn.)

WISH dùng cho tương lai

Diễn tả mong muốn một điều sẽ thay đổi trong thời gian tới hoặc kỳ vọng ai đó làm điều gì đó trong tương lai.

Công thức: S + wish (that) + S + would/ could + V

Ví dụ:

  • I wish the weather would improve. (Ước gì thời tiết sẽ khá hơn.)
  • She wishes she could join the trip next month. (Cô ấy mong mình có thể tham gia chuyến đi tháng sau.)
  • They wish he would try harder. (Họ mong anh ấy nỗ lực hơn.)
  1. WISH đi với danh từ (lời chúc)

Dùng để gửi lời chúc trong các dịp khác nhau.

Công thức: S + wish + O + N

Ví dụ:

  • We wish you success in your new project. (Chúng tôi chúc bạn thành công với dự án mới.)
  • They wish her a wonderful birthday. (Họ chúc cô ấy sinh nhật thật tuyệt.)
  • He wishes them good luck. (Anh ấy chúc họ may mắn.)

WISH đi với động từ nguyên mẫu

Biểu đạt mong muốn bản thân hoặc ai đó thực hiện một hành động nào đó.

Công thức: S + wish (O) + to V

Ví dụ:

  • I wish to speak to the director. (Tôi muốn gặp giám đốc.)
  • She wishes to start her own business. (Cô ấy muốn bắt đầu việc kinh doanh riêng.)
  • They wish their children to learn more languages. (Họ muốn con mình học thêm nhiều ngoại ngữ.)

BÀI TẬP LUYỆN TẬP CẤU TRÚC WISH

Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. I wish we ______ (know) the answer right now.
  2. He wishes he ______ (can drive) a car.
  3. I wish they ______ (not make) so much noise.
  4. She wishes she ______ (be) at home yesterday.
  5. I wish I ______ (buy) that dress when it was on sale.
  6. They wish the weather ______ (not be) so hot today.
  7. I wish you ______ (help) me with this later.
  8. She wishes her parents ______ (allow) her to go camping next week.
  9. He wishes he ______ (not forget) his keys last night.
  10. I wish she ______ (be) more patient in the future.

ĐÁP ÁN

  1. knew
  2. could drive
  3. didn’t make
  4. had been
  5. had bought
  6. weren’t / wasn’t
  7. would help
  8. would allow
  9. hadn’t forgotten
  10. would be

Học thêm: Hướng dẫn chi tiết cách dùng “After”

Gọi điện Zalo Facebook Google Map