Trong tiếng Anh, cấu trúc said that là dạng câu gián tiếp phổ biến, được dùng để tường thuật lại lời nói hoặc ý kiến của ai đó. Việc nắm vững cách dùng said that giúp bạn viết và nói tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày lẫn học thuật.

1. Cấu Trúc Said That Là Gì?
Said that được dùng khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech), cụ thể là khi tường thuật một lời nói hay một câu khẳng định của người khác.
🔎 Công thức cơ bản:
S + said that + S + V (lùi thì nếu cần thiết)
✅ Lưu ý: Trong giao tiếp thông thường, từ “that” có thể được lược bỏ nhưng trong văn viết nên giữ lại để đảm bảo đầy đủ cấu trúc.
Ví dụ:
- She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
- They said (that) they would come. (Họ nói rằng họ sẽ đến.)
2. Quy Tắc Lùi Thì Khi Dùng Cấu Trúc Said That
Khi sử dụng cấu trúc said that, động từ trong câu tường thuật thường phải lùi một thì so với câu trực tiếp. Dưới đây là bảng lùi thì cơ bản bạn cần nhớ:
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp (sau said that) |
|---|---|
| Present Simple | Past Simple |
| Present Continuous | Past Continuous |
| Present Perfect | Past Perfect |
| Past Simple | Past Perfect |
| Will/Can/May | Would/Could/Might |
Ví dụ:
- Direct: “I am happy.”
→ Reported: She said that she was happy. - Direct: “I have finished my work.”
→ Reported: He said that he had finished his work.
>> Đọc thêm: CÔNG THỨC ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU TRONG TIẾNG ANH CHUẨN NHẤT [KÈM VÍ DỤ]
3. Khi Nào Có Thể Lược Bỏ “That”?
Trong tiếng Anh hiện đại, “that” có thể lược bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp, đặc biệt trong văn nói.
✅ Ví dụ:
- She said she was busy.
- He said he didn’t know the answer.
Tuy nhiên, khi câu phức tạp hoặc cần sự rõ ràng, nên giữ “that” để tránh gây hiểu lầm.
4. Một Số Trường Hợp Đặc Biệt Với Cấu Trúc Said That
✅ Không Lùi Thì Khi Tường Thuật Sự Thật Hiển Nhiên
Nếu nội dung là sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc thông tin không thay đổi theo thời gian, thì không cần lùi thì.
Ví dụ:
- The teacher said that water boils at 100°C.
✅ Tường Thuật Với Các Động Từ Khác
Ngoài “said”, bạn cũng sẽ gặp những động từ tường thuật khác như told, mentioned, explained, claimed…, nhưng cách dùng sẽ thay đổi một chút về cấu trúc.
Ví dụ:
- She told me that she was going out. (Không dùng: She told that…)
>> Đọc thêm: Tổng Hợp Công Thức Câu Đề Nghị Đầy Đủ Và Dễ Hiểu Nhất
5. Bài Tập Ứng Dụng Nhanh
Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp sử dụng said that:
- He said, “I like coffee.”
- They said, “We are watching TV.”
- She said, “I have finished my homework.”
- Tom said, “I will call you tomorrow.”
👉 Đáp án tham khảo (xem chi tiết tại Oxford Learner’s Dictionaries):
- He said that he liked coffee.
- They said that they were watching TV.
- She said that she had finished her homework.
- Tom said that he would call me the next day.
6. Tổng Kết Kiến Thức Về Cấu Trúc Said That
| Điểm cần nhớ | Lưu ý quan trọng |
|---|---|
| Có thể dùng hoặc lược bỏ “that” | Nên giữ “that” trong văn viết |
| Phải lùi thì khi tường thuật | Trừ trường hợp sự thật hiển nhiên |
| Cẩn thận khi thay đổi ngôi và trạng từ chỉ thời gian | Ví dụ: “today” → “that day”, “now” → “then” |
🔗 Tham khảo thêm:
Hy vọng bài viết trên giúp bạn hiểu rõ cấu trúc said that và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh. Nếu bạn muốn luyện thêm các dạng câu gián tiếp khác, để lại bình luận để mình hỗ trợ nhé!
